01
Th8/2041
T5
Bình Dần(Âm: 5/7)
Đại AnKhaiGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
03
Th8/2041
T7
Mậu Thìn(Âm: 7/7)
Tốc HỷKiếnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th8/2041
T4
Nhâm Thân(Âm: 11/7)
Đại AnĐịnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/2041
T3
Mậu Dần(Âm: 17/7)
Đại AnKhaiThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
15
Th8/2041
T5
Canh Thìn(Âm: 19/7)
Tốc HỷKiếnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/2041
T2
Giáp Thân(Âm: 23/7)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th8/2041
CN
Canh Dần(Âm: 29/7)
Đại AnKhaiTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
29
Th8/2041
T5
Giáp Ngọ(Âm: 4/8)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
31
Th8/2041
T7
Bình Thân(Âm: 6/8)
Tốc HỷBìnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2041
01/08 (Bình Dần, Đại An) -- 03/08 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Nhâm Thân, Đại An) -- 13/08 (Mậu Dần, Đại An) -- 15/08 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 19/08 (Giáp Thân, Đại An) -- 25/08 (Canh Dần, Đại An) -- 29/08 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 31/08 (Bình Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.