01
Th8/2001
T4
Bình Thân(Âm: 12/6)
Đại AnChấpCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th8/2001
T3
Nhâm Dần(Âm: 18/6)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th8/2001
T5
Giáp Thìn(Âm: 20/6)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/2001
T2
Mậu Thân(Âm: 24/6)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th8/2001
CN
Giáp Dần(Âm: 1/7)
Tốc HỷKhaiTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
23
Th8/2001
T5
Mậu Ngọ(Âm: 5/7)
Đại AnMãnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
25
Th8/2001
T7
Canh Thân(Âm: 7/7)
Tốc HỷĐịnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
29
Th8/2001
T4
Giáp Tý(Âm: 11/7)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th8/2001
T6
Bình Dần(Âm: 13/7)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 2001
01/08 (Bình Thân, Đại An) -- 07/08 (Nhâm Dần, Đại An) -- 09/08 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Mậu Thân, Đại An) -- 19/08 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 25/08 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 29/08 (Giáp Tý, Đại An) -- 31/08 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.