01
Th8/1996
T5
Canh Ngọ(Âm: 18/6)
Đại AnBìnhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
03
Th8/1996
T7
Nhâm Thân(Âm: 20/6)
Tốc HỷChấpĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th8/1996
T4
Bình Tý(Âm: 24/6)
Đại AnThuCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th8/1996
T6
Mậu Dần(Âm: 26/6)
Tốc HỷBếNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
13
Th8/1996
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 30/6)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th8/1996
T4
Quý Mùi(Âm: 1/7)
Tốc HỷBìnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
20
Th8/1996
T3
Kỷ Sửu(Âm: 7/7)
Tốc HỷThuChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th8/1996
T7
Quý Tỵ(Âm: 11/7)
Đại AnTrừLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th8/1996
T2
Ất Mùi(Âm: 13/7)
Tốc HỷBìnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1996
01/08 (Canh Ngọ, Đại An) -- 03/08 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Bình Tý, Đại An) -- 09/08 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 14/08 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 20/08 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 24/08 (Quý Tỵ, Đại An) -- 26/08 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.