02
Th8/1995
T4
Ất Sửu(Âm: 7/7)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
06
Th8/1995
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 11/7)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
08
Th8/1995
T3
Tân Mùi(Âm: 13/7)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th8/1995
T2
Đinh Sửu(Âm: 19/7)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th8/1995
T6
Tân Tỵ(Âm: 23/7)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
20
Th8/1995
CN
Quý Mùi(Âm: 25/7)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th8/1995
T3
Nhâm Thìn(Âm: 4/8)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th8/1995
T5
Giáp Ngọ(Âm: 6/8)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1995
02/08 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/08 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 08/08 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 14/08 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/08 (Tân Tỵ, Đại An) -- 20/08 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 29/08 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 31/08 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.