01
Th8/1994
T2
Kỷ Mùi(Âm: 24/6)
Đại AnĐịnhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
07
Th8/1994
CN
Ất Sửu(Âm: 1/7)
Tốc HỷThuPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th8/1994
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 5/7)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
13
Th8/1994
T7
Tân Mùi(Âm: 7/7)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th8/1994
T6
Đinh Sửu(Âm: 13/7)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th8/1994
T3
Tân Tỵ(Âm: 17/7)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th8/1994
T5
Quý Mùi(Âm: 19/7)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
31
Th8/1994
T4
Kỷ Sửu(Âm: 25/7)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1994
01/08 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 07/08 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 13/08 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 19/08 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Tân Tỵ, Đại An) -- 25/08 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 31/08 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.