01
Th8/1993
CN
Giáp Dần(Âm: 14/6)
Tốc HỷBếTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th8/1993
T5
Mậu Ngọ(Âm: 18/6)
Đại AnBìnhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th8/1993
T7
Canh Thân(Âm: 20/6)
Tốc HỷChấpĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
11
Th8/1993
T4
Giáp Tý(Âm: 24/6)
Đại AnThuCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/1993
T6
Bình Dần(Âm: 26/6)
Tốc HỷBếNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th8/1993
T3
Canh Ngọ(Âm: 30/6)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
18
Th8/1993
T4
Tân Mùi(Âm: 1/7)
Tốc HỷBìnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th8/1993
T3
Đinh Sửu(Âm: 7/7)
Tốc HỷThuChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th8/1993
T7
Tân Tỵ(Âm: 11/7)
Đại AnTrừLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th8/1993
T2
Quý Mùi(Âm: 13/7)
Tốc HỷBìnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1993
01/08 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 05/08 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 07/08 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Giáp Tý, Đại An) -- 13/08 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 17/08 (Canh Ngọ, Đại An) -- 18/08 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 24/08 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/08 (Tân Tỵ, Đại An) -- 30/08 (Quý Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.