05
Th8/1974
T2
Mậu Dần(Âm: 18/6)
Đại AnBếTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
07
Th8/1974
T4
Canh Thìn(Âm: 20/6)
Tốc HỷTrừCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th8/1974
CN
Giáp Thân(Âm: 24/6)
Đại AnChấpHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th8/1974
T7
Canh Dần(Âm: 30/6)
Đại AnBếVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
18
Th8/1974
CN
Tân Mão(Âm: 1/7)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th8/1974
T5
Ất Mùi(Âm: 5/7)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
24
Th8/1974
T7
Đinh Dậu(Âm: 7/7)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th8/1974
T4
Tân Sửu(Âm: 11/7)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
30
Th8/1974
T6
Quý Mão(Âm: 13/7)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1974
05/08 (Mậu Dần, Đại An) -- 07/08 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Giáp Thân, Đại An) -- 17/08 (Canh Dần, Đại An) -- 18/08 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 22/08 (Ất Mùi, Đại An) -- 24/08 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 28/08 (Tân Sửu, Đại An) -- 30/08 (Quý Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.