01
Th8/1950
T3
Mậu Thìn(Âm: 18/6)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th8/1950
T5
Canh Ngọ(Âm: 20/6)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
09
Th8/1950
T4
Bình Tý(Âm: 26/6)
Tốc HỷThuCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/1950
CN
Canh Thìn(Âm: 30/6)
Đại AnTrừHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th8/1950
T2
Tân Tỵ(Âm: 1/7)
Tốc HỷTrừNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th8/1950
T6
Ất Dậu(Âm: 5/7)
Đại AnChấpLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th8/1950
T5
Tân Mão(Âm: 11/7)
Đại AnBếTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th8/1950
T7
Quý Tỵ(Âm: 13/7)
Tốc HỷTrừLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th8/1950
T4
Đinh Dậu(Âm: 17/7)
Đại AnChấpChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1950
01/08 (Mậu Thìn, Đại An) -- 03/08 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 09/08 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Canh Thìn, Đại An) -- 14/08 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/08 (Ất Dậu, Đại An) -- 24/08 (Tân Mão, Đại An) -- 26/08 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/08 (Đinh Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.