05
Th8/1949
T6
Đinh Mão(Âm: 11/7)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th8/1949
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 13/7)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th8/1949
T5
Quý Dậu(Âm: 17/7)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th8/1949
T4
Kỷ Mão(Âm: 23/7)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th8/1949
T6
Tân Tỵ(Âm: 25/7)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th8/1949
T3
Ất Dậu(Âm: 29/7)
Đại AnChấpChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th8/1949
CN
Canh Dần(Âm: 5/7)
Đại AnKhaiTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
30
Th8/1949
T3
Nhâm Thìn(Âm: 7/7)
Tốc HỷKiếnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1949
05/08 (Đinh Mão, Đại An) -- 07/08 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 11/08 (Quý Dậu, Đại An) -- 17/08 (Kỷ Mão, Đại An) -- 19/08 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Ất Dậu, Đại An) -- 28/08 (Canh Dần, Đại An) -- 30/08 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.