04
Th8/1936
T3
Mậu Ngọ(Âm: 18/6)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
06
Th8/1936
T5
Canh Thân(Âm: 20/6)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th8/1936
T2
Giáp Tý(Âm: 24/6)
Đại AnThuTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
12
Th8/1936
T4
Bình Dần(Âm: 26/6)
Tốc HỷBếSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
16
Th8/1936
CN
Canh Ngọ(Âm: 30/6)
Đại AnBìnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
17
Th8/1936
T2
Tân Mùi(Âm: 1/7)
Tốc HỷBìnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
23
Th8/1936
CN
Đinh Sửu(Âm: 7/7)
Tốc HỷThuPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
27
Th8/1936
T5
Tân Tỵ(Âm: 11/7)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
29
Th8/1936
T7
Quý Mùi(Âm: 13/7)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1936
04/08 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 06/08 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 10/08 (Giáp Tý, Đại An) -- 12/08 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 16/08 (Canh Ngọ, Đại An) -- 17/08 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/08 (Tân Tỵ, Đại An) -- 29/08 (Quý Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.