01
Th8/1931
T7
Mậu Tý(Âm: 18/6)
Đại AnThuĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
03
Th8/1931
T2
Canh Dần(Âm: 20/6)
Tốc HỷBếTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
07
Th8/1931
T6
Giáp Ngọ(Âm: 24/6)
Đại AnBìnhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
09
Th8/1931
CN
Bình Thân(Âm: 26/6)
Tốc HỷChấpHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th8/1931
T5
Canh Tý(Âm: 30/6)
Đại AnThuKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th8/1931
T6
Tân Sửu(Âm: 1/7)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
18
Th8/1931
T3
Ất Tỵ(Âm: 5/7)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th8/1931
T5
Đinh Mùi(Âm: 7/7)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th8/1931
T4
Quý Sửu(Âm: 13/7)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
30
Th8/1931
CN
Đinh Tỵ(Âm: 17/7)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1931
01/08 (Mậu Tý, Đại An) -- 03/08 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 09/08 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Canh Tý, Đại An) -- 14/08 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/08 (Ất Tỵ, Đại An) -- 20/08 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 26/08 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/08 (Đinh Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.