01
Th8/1925
T7
Đinh Tỵ(Âm: 12/6)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th8/1925
T2
Kỷ Mùi(Âm: 14/6)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
07
Th8/1925
T6
Quý Hợi(Âm: 18/6)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th8/1925
CN
Ất Sửu(Âm: 20/6)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
13
Th8/1925
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 24/6)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th8/1925
T7
Tân Mùi(Âm: 26/6)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th8/1925
CN
Kỷ Mão(Âm: 5/7)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th8/1925
T3
Tân Tỵ(Âm: 7/7)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th8/1925
T7
Ất Dậu(Âm: 11/7)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 8 năm 1925
01/08 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 03/08 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 07/08 (Quý Hợi, Đại An) -- 09/08 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 13/08 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 15/08 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 23/08 (Kỷ Mão, Đại An) -- 25/08 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/08 (Ất Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.