04
Th7/2079
T3
Đinh Tỵ(Âm: 6/6)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th7/2079
T5
Kỷ Mùi(Âm: 8/6)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
10
Th7/2079
T2
Quý Hợi(Âm: 12/6)
Đại AnThànhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th7/2079
T4
Ất Sửu(Âm: 14/6)
Tốc HỷKhaiChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
16
Th7/2079
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 18/6)
Đại AnMãnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th7/2079
T3
Tân Mùi(Âm: 20/6)
Tốc HỷĐịnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th7/2079
T7
Ất Hợi(Âm: 24/6)
Đại AnThànhNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th7/2079
T2
Đinh Sửu(Âm: 26/6)
Tốc HỷKhaiNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th7/2079
T6
Tân Tỵ(Âm: 1/7)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2079
04/07 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 06/07 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 10/07 (Quý Hợi, Đại An) -- 12/07 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 16/07 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 18/07 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/07 (Ất Hợi, Đại An) -- 24/07 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/07 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.