03
Th7/2051
T2
Kỷ Sửu(Âm: 25/5)
Đại AnBếNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th7/2051
T4
Tân Mão(Âm: 27/5)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
09
Th7/2051
CN
Ất Mùi(Âm: 2/6)
Tốc HỷĐịnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th7/2051
T5
Kỷ Hợi(Âm: 6/6)
Đại AnThànhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
15
Th7/2051
T7
Tân Sửu(Âm: 8/6)
Tốc HỷKhaiLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th7/2051
T4
Ất Tỵ(Âm: 12/6)
Đại AnMãnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
21
Th7/2051
T6
Đinh Mùi(Âm: 14/6)
Tốc HỷĐịnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th7/2051
T3
Tân Hợi(Âm: 18/6)
Đại AnThànhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th7/2051
T5
Quý Sửu(Âm: 20/6)
Tốc HỷKhaiĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
31
Th7/2051
T2
Đinh Tỵ(Âm: 24/6)
Đại AnMãnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2051
03/07 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 05/07 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 09/07 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 13/07 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 15/07 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 19/07 (Ất Tỵ, Đại An) -- 21/07 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 25/07 (Tân Hợi, Đại An) -- 27/07 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 31/07 (Đinh Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.