01
Th7/2049
T5
Đinh Sửu(Âm: 2/6)
Tốc HỷKhaiĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th7/2049
T2
Tân Tỵ(Âm: 6/6)
Đại AnMãnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th7/2049
T4
Quý Mùi(Âm: 8/6)
Tốc HỷĐịnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
11
Th7/2049
CN
Đinh Hợi(Âm: 12/6)
Đại AnThànhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th7/2049
T3
Kỷ Sửu(Âm: 14/6)
Tốc HỷKhaiChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th7/2049
T7
Quý Tỵ(Âm: 18/6)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th7/2049
T2
Ất Mùi(Âm: 20/6)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
23
Th7/2049
T6
Kỷ Hợi(Âm: 24/6)
Đại AnThànhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th7/2049
CN
Tân Sửu(Âm: 26/6)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
29
Th7/2049
T5
Ất Tỵ(Âm: 30/6)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th7/2049
T6
Bình Ngọ(Âm: 1/7)
Tốc HỷMãnNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2049
01/07 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/07 (Tân Tỵ, Đại An) -- 07/07 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 11/07 (Đinh Hợi, Đại An) -- 13/07 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/07 (Quý Tỵ, Đại An) -- 19/07 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 23/07 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 25/07 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 29/07 (Ất Tỵ, Đại An) -- 30/07 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.