02
Th7/2042
T4
Tân Sửu(Âm: 15/5)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
06
Th7/2042
CN
Ất Tỵ(Âm: 19/5)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
08
Th7/2042
T3
Đinh Mùi(Âm: 21/5)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th7/2042
T7
Tân Hợi(Âm: 25/5)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th7/2042
T2
Quý Sửu(Âm: 27/5)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th7/2042
T6
Đinh Tỵ(Âm: 2/6)
Tốc HỷMãnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th7/2042
T5
Quý Hợi(Âm: 8/6)
Tốc HỷThànhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
28
Th7/2042
T2
Đinh Mão(Âm: 12/6)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
30
Th7/2042
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 14/6)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2042
02/07 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/07 (Ất Tỵ, Đại An) -- 08/07 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/07 (Tân Hợi, Đại An) -- 14/07 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/07 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 24/07 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 28/07 (Đinh Mão, Đại An) -- 30/07 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.