01
Th7/2009
T4
Đinh Mùi(Âm: 9/5)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
05
Th7/2009
CN
Tân Hợi(Âm: 13/5)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th7/2009
T3
Quý Sửu(Âm: 15/5)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th7/2009
T7
Đinh Tỵ(Âm: 19/5)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th7/2009
T2
Kỷ Mùi(Âm: 21/5)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th7/2009
T6
Quý Hợi(Âm: 25/5)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th7/2009
CN
Ất Sửu(Âm: 27/5)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
23
Th7/2009
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 2/6)
Tốc HỷMãnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
29
Th7/2009
T4
Ất Hợi(Âm: 8/6)
Tốc HỷThànhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2009
01/07 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 05/07 (Tân Hợi, Đại An) -- 07/07 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/07 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 13/07 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 17/07 (Quý Hợi, Đại An) -- 19/07 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/07 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 29/07 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.