02
Th7/1976
T6
Ất Mão(Âm: 6/6)
Đại AnKiếnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th7/1976
CN
Đinh Tỵ(Âm: 8/6)
Tốc HỷMãnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th7/1976
T7
Quý Hợi(Âm: 14/6)
Tốc HỷThànhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th7/1976
T4
Đinh Mão(Âm: 18/6)
Đại AnKiếnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
16
Th7/1976
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 20/6)
Tốc HỷMãnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th7/1976
T5
Ất Hợi(Âm: 26/6)
Tốc HỷThànhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th7/1976
T2
Kỷ Mão(Âm: 30/6)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
27
Th7/1976
T3
Canh Thìn(Âm: 1/7)
Tốc HỷKiếnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th7/1976
T7
Giáp Thân(Âm: 5/7)
Đại AnĐịnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1976
02/07 (Ất Mão, Đại An) -- 04/07 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 10/07 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/07 (Đinh Mão, Đại An) -- 16/07 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 22/07 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/07 (Kỷ Mão, Đại An) -- 27/07 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 31/07 (Giáp Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.