01
Th7/1968
T2
Nhâm Thân(Âm: 6/6)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
07
Th7/1968
CN
Mậu Dần(Âm: 12/6)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
09
Th7/1968
T3
Canh Thìn(Âm: 14/6)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th7/1968
T7
Giáp Thân(Âm: 18/6)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
19
Th7/1968
T6
Canh Dần(Âm: 24/6)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
21
Th7/1968
CN
Nhâm Thìn(Âm: 26/6)
Tốc HỷTrừHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th7/1968
T5
Bình Thân(Âm: 1/7)
Tốc HỷĐịnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th7/1968
T2
Canh Tý(Âm: 5/7)
Đại AnThànhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
31
Th7/1968
T4
Nhâm Dần(Âm: 7/7)
Tốc HỷKhaiSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1968
01/07 (Nhâm Thân, Đại An) -- 07/07 (Mậu Dần, Đại An) -- 09/07 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 13/07 (Giáp Thân, Đại An) -- 19/07 (Canh Dần, Đại An) -- 21/07 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/07 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 29/07 (Canh Tý, Đại An) -- 31/07 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.