01
Th7/1953
T4
Quý Sửu(Âm: 21/5)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th7/1953
CN
Đinh Tỵ(Âm: 25/5)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th7/1953
T3
Kỷ Mùi(Âm: 27/5)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th7/1953
CN
Giáp Tý(Âm: 2/6)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th7/1953
T5
Mậu Thìn(Âm: 6/6)
Đại AnTrừKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th7/1953
T7
Canh Ngọ(Âm: 8/6)
Tốc HỷBìnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th7/1953
T6
Bình Tý(Âm: 14/6)
Tốc HỷThuQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th7/1953
T3
Canh Thìn(Âm: 18/6)
Đại AnTrừDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th7/1953
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 20/6)
Tốc HỷBìnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1953
01/07 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/07 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 07/07 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 12/07 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 16/07 (Mậu Thìn, Đại An) -- 18/07 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/07 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 28/07 (Canh Thìn, Đại An) -- 30/07 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.