04
Th7/1945
T4
Giáp Tuất(Âm: 25/5)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
06
Th7/1945
T6
Bình Tý(Âm: 27/5)
Tốc HỷKhaiQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th7/1945
T3
Canh Thìn(Âm: 2/6)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th7/1945
T7
Giáp Thân(Âm: 6/6)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
20
Th7/1945
T6
Canh Dần(Âm: 12/6)
Đại AnBếNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
22
Th7/1945
CN
Nhâm Thìn(Âm: 14/6)
Tốc HỷTrừHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th7/1945
T5
Bình Thân(Âm: 18/6)
Đại AnChấpKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1945
04/07 (Giáp Tuất, Đại An) -- 06/07 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 10/07 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/07 (Giáp Thân, Đại An) -- 20/07 (Canh Dần, Đại An) -- 22/07 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 26/07 (Bình Thân, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.