04
Th7/1926
CN
Giáp Ngọ(Âm: 25/5)
Đại AnĐịnhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
11
Th7/1926
CN
Tân Sửu(Âm: 2/6)
Tốc HỷKhaiPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th7/1926
T5
Ất Tỵ(Âm: 6/6)
Đại AnMãnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th7/1926
T7
Đinh Mùi(Âm: 8/6)
Tốc HỷĐịnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th7/1926
T4
Tân Hợi(Âm: 12/6)
Đại AnThànhBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
23
Th7/1926
T6
Quý Sửu(Âm: 14/6)
Tốc HỷKhaiLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
27
Th7/1926
T3
Đinh Tỵ(Âm: 18/6)
Đại AnMãnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th7/1926
T5
Kỷ Mùi(Âm: 20/6)
Tốc HỷĐịnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1926
04/07 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 11/07 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 15/07 (Ất Tỵ, Đại An) -- 17/07 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 21/07 (Tân Hợi, Đại An) -- 23/07 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/07 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 29/07 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.