02
Th6/2099
T3
Canh Ngọ(Âm: 14/4)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
08
Th6/2099
T2
Bình Tý(Âm: 20/4)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
10
Th6/2099
T4
Mậu Dần(Âm: 22/4)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
14
Th6/2099
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 26/4)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
18
Th6/2099
T5
Bình Tuất(Âm: 1/5)
Đại AnThànhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
20
Th6/2099
T7
Mậu Tý(Âm: 3/5)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
24
Th6/2099
T4
Nhâm Thìn(Âm: 7/5)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/2099
T6
Giáp Ngọ(Âm: 9/5)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th6/2099
T3
Mậu Tuất(Âm: 13/5)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2099
02/06 (Canh Ngọ, Đại An) -- 08/06 (Bình Tý, Đại An) -- 10/06 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 14/06 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 18/06 (Bình Tuất, Đại An) -- 20/06 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 26/06 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Mậu Tuất, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.