04
Th6/2095
T7
Tân Hợi(Âm: 3/5)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th6/2095
T4
Ất Mão(Âm: 7/5)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
10
Th6/2095
T6
Đinh Tỵ(Âm: 9/5)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
16
Th6/2095
T5
Quý Hợi(Âm: 15/5)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
20
Th6/2095
T2
Đinh Mão(Âm: 19/5)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
22
Th6/2095
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 21/5)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
28
Th6/2095
T3
Ất Hợi(Âm: 27/5)
Tốc HỷThuMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2095
04/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 08/06 (Ất Mão, Đại An) -- 10/06 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 20/06 (Đinh Mão, Đại An) -- 22/06 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.