02
Th6/2094
T4
Giáp Thìn(Âm: 20/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th6/2094
T6
Bình Ngọ(Âm: 22/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
08
Th6/2094
T3
Canh Tuất(Âm: 26/4)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
10
Th6/2094
T5
Nhâm Tý(Âm: 28/4)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th6/2094
CN
Ất Mão(Âm: 1/5)
Đại AnTrừMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/2094
T3
Đinh Tỵ(Âm: 3/5)
Tốc HỷBìnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th6/2094
T2
Quý Hợi(Âm: 9/5)
Tốc HỷThuTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
25
Th6/2094
T6
Đinh Mão(Âm: 13/5)
Đại AnTrừCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th6/2094
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 15/5)
Tốc HỷBìnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2094
02/06 (Giáp Thìn, Đại An) -- 04/06 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/06 (Canh Tuất, Đại An) -- 10/06 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 13/06 (Ất Mão, Đại An) -- 15/06 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/06 (Đinh Mão, Đại An) -- 27/06 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.