04
Th6/2077
T6
Đinh Sửu(Âm: 14/4)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th6/2077
CN
Kỷ Mão(Âm: 16/4)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/2077
T7
Ất Dậu(Âm: 22/4)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th6/2077
T4
Kỷ Sửu(Âm: 26/4)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
18
Th6/2077
T6
Tân Mão(Âm: 28/4)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th6/2077
CN
Quý Tỵ(Âm: 1/5)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th6/2077
T3
Ất Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/2077
T7
Kỷ Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th6/2077
T2
Tân Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2077
04/06 (Đinh Sửu, Đại An) -- 06/06 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 18/06 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 20/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 22/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 28/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.