02
Th6/2068
T7
Mậu Tý(Âm: 3/5)
Tốc HỷKhaiĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th6/2068
T4
Nhâm Thìn(Âm: 7/5)
Đại AnMãnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th6/2068
T6
Giáp Ngọ(Âm: 9/5)
Tốc HỷĐịnhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
12
Th6/2068
T3
Mậu Tuất(Âm: 13/5)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th6/2068
T5
Canh Tý(Âm: 15/5)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th6/2068
T2
Giáp Thìn(Âm: 19/5)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
20
Th6/2068
T4
Bình Ngọ(Âm: 21/5)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th6/2068
CN
Canh Tuất(Âm: 25/5)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
26
Th6/2068
T3
Nhâm Tý(Âm: 27/5)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th6/2068
T7
Bình Thìn(Âm: 2/6)
Tốc HỷTrừĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2068
02/06 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 06/06 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 08/06 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Mậu Tuất, Đại An) -- 14/06 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Giáp Thìn, Đại An) -- 20/06 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Canh Tuất, Đại An) -- 26/06 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Bình Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.