04
Th6/2064
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 20/4)
Đại AnĐịnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
10
Th6/2064
T3
Ất Hợi(Âm: 26/4)
Đại AnKhaiMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/2064
T5
Đinh Sửu(Âm: 28/4)
Tốc HỷKiếnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
15
Th6/2064
CN
Canh Thìn(Âm: 1/5)
Đại AnMãnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th6/2064
T3
Nhâm Ngọ(Âm: 3/5)
Tốc HỷĐịnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
21
Th6/2064
T7
Bình Tuất(Âm: 7/5)
Đại AnThànhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
23
Th6/2064
T2
Mậu Tý(Âm: 9/5)
Tốc HỷKhaiTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
27
Th6/2064
T6
Nhâm Thìn(Âm: 13/5)
Đại AnMãnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th6/2064
CN
Giáp Ngọ(Âm: 15/5)
Tốc HỷĐịnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2064
04/06 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 10/06 (Ất Hợi, Đại An) -- 12/06 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Canh Thìn, Đại An) -- 17/06 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Bình Tuất, Đại An) -- 23/06 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 27/06 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 29/06 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.