02
Th6/2005
T5
Đinh Tỵ(Âm: 26/4)
Đại AnĐịnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
07
Th6/2005
T3
Nhâm Tuất(Âm: 1/5)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
09
Th6/2005
T5
Giáp Tý(Âm: 3/5)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th6/2005
T2
Mậu Thìn(Âm: 7/5)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
15
Th6/2005
T4
Canh Ngọ(Âm: 9/5)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
19
Th6/2005
CN
Giáp Tuất(Âm: 13/5)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
21
Th6/2005
T3
Bình Tý(Âm: 15/5)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th6/2005
T7
Canh Thìn(Âm: 19/5)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
27
Th6/2005
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 21/5)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2005
02/06 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 07/06 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 09/06 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 13/06 (Mậu Thìn, Đại An) -- 15/06 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 19/06 (Giáp Tuất, Đại An) -- 21/06 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 25/06 (Canh Thìn, Đại An) -- 27/06 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.