01
Th6/1997
CN
Giáp Tuất(Âm: 26/4)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
03
Th6/1997
T3
Bình Tý(Âm: 28/4)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th6/1997
T5
Mậu Dần(Âm: 1/5)
Đại AnKiếnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
07
Th6/1997
T7
Canh Thìn(Âm: 3/5)
Tốc HỷMãnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
13
Th6/1997
T6
Bình Tuất(Âm: 9/5)
Tốc HỷThànhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th6/1997
T3
Canh Dần(Âm: 13/5)
Đại AnKiếnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th6/1997
T5
Nhâm Thìn(Âm: 15/5)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th6/1997
T4
Mậu Tuất(Âm: 21/5)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th6/1997
CN
Nhâm Dần(Âm: 25/5)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1997
01/06 (Giáp Tuất, Đại An) -- 03/06 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 05/06 (Mậu Dần, Đại An) -- 07/06 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 13/06 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 17/06 (Canh Dần, Đại An) -- 19/06 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/06 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/06 (Nhâm Dần, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.