01
Th6/1996
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 16/4)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th6/1996
T4
Quý Dậu(Âm: 20/4)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
07
Th6/1996
T6
Ất Hợi(Âm: 22/4)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th6/1996
T3
Kỷ Mão(Âm: 26/4)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th6/1996
T5
Tân Tỵ(Âm: 28/4)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
18
Th6/1996
T3
Bình Tuất(Âm: 3/5)
Tốc HỷThànhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
22
Th6/1996
T7
Canh Dần(Âm: 7/5)
Đại AnKiếnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th6/1996
T2
Nhâm Thìn(Âm: 9/5)
Tốc HỷMãnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
30
Th6/1996
CN
Mậu Tuất(Âm: 15/5)
Tốc HỷThànhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1996
01/06 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 05/06 (Quý Dậu, Đại An) -- 07/06 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 11/06 (Kỷ Mão, Đại An) -- 13/06 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Canh Dần, Đại An) -- 24/06 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.