01
Th6/1989
T5
Nhâm Thìn(Âm: 28/4)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th6/1989
CN
Ất Mùi(Âm: 1/5)
Đại AnChấpMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th6/1989
T7
Tân Sửu(Âm: 7/5)
Đại AnBếLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/1989
T2
Quý Mão(Âm: 9/5)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th6/1989
T6
Đinh Mùi(Âm: 13/5)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th6/1989
T5
Quý Sửu(Âm: 19/5)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th6/1989
T7
Ất Mão(Âm: 21/5)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th6/1989
T4
Kỷ Mùi(Âm: 25/5)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1989
01/06 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 04/06 (Ất Mùi, Đại An) -- 10/06 (Tân Sửu, Đại An) -- 12/06 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Đinh Mùi, Đại An) -- 22/06 (Quý Sửu, Đại An) -- 24/06 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Kỷ Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.