01
Th6/1978
T5
Giáp Ngọ(Âm: 26/4)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
06
Th6/1978
T3
Kỷ Hợi(Âm: 1/5)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th6/1978
T5
Tân Sửu(Âm: 3/5)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
12
Th6/1978
T2
Ất Tỵ(Âm: 7/5)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th6/1978
T4
Đinh Mùi(Âm: 9/5)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
18
Th6/1978
CN
Tân Hợi(Âm: 13/5)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th6/1978
T3
Quý Sửu(Âm: 15/5)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th6/1978
T7
Đinh Tỵ(Âm: 19/5)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/1978
T2
Kỷ Mùi(Âm: 21/5)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
30
Th6/1978
T6
Quý Hợi(Âm: 25/5)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1978
01/06 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 06/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 08/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Ất Tỵ, Đại An) -- 14/06 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Tân Hợi, Đại An) -- 20/06 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 26/06 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Quý Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.