NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 6 NĂM 1975

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
01
Th6/1975
CN
Mậu Dần(Âm: 22/4)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
05
Th6/1975
T5
Nhâm Ngọ(Âm: 26/4)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
10
Th6/1975
T3
Đinh Hợi(Âm: 1/5)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/1975
T5
Kỷ Sửu(Âm: 3/5)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
16
Th6/1975
T2
Quý Tỵ(Âm: 7/5)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th6/1975
T4
Ất Mùi(Âm: 9/5)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
22
Th6/1975
CN
Kỷ Hợi(Âm: 13/5)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th6/1975
T3
Tân Sửu(Âm: 15/5)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th6/1975
T7
Ất Tỵ(Âm: 19/5)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th6/1975
T2
Đinh Mùi(Âm: 21/5)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1975

01/06 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 05/06 (Nhâm Ngọ, Đại An) -- 10/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 12/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 18/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 24/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Ất Tỵ, Đại An) -- 30/06 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.