01
Th6/1958
CN
Kỷ Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
03
Th6/1958
T3
Tân Hợi(Âm: 16/4)
Tốc HỷKhaiMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th6/1958
T7
Ất Mão(Âm: 20/4)
Đại AnMãnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th6/1958
T2
Đinh Tỵ(Âm: 22/4)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th6/1958
T6
Tân Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th6/1958
CN
Quý Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th6/1958
T3
Ất Sửu(Âm: 1/5)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th6/1958
T5
Đinh Mão(Âm: 3/5)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
23
Th6/1958
T2
Tân Mùi(Âm: 7/5)
Đại AnChấpTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th6/1958
CN
Đinh Sửu(Âm: 13/5)
Đại AnBếPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1958
01/06 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 03/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Ất Mão, Đại An) -- 09/06 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 13/06 (Tân Dậu, Đại An) -- 15/06 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 17/06 (Ất Sửu, Đại An) -- 19/06 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 23/06 (Tân Mùi, Đại An) -- 29/06 (Đinh Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.