02
Th6/1946
CN
Đinh Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th6/1946
T5
Tân Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
08
Th6/1946
T7
Quý Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/1946
T4
Đinh Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
14
Th6/1946
T6
Kỷ Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th6/1946
T3
Quý Hợi(Âm: 19/5)
Đại AnThuMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th6/1946
T5
Ất Sửu(Âm: 21/5)
Tốc HỷBếĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th6/1946
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 25/5)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/1946
T4
Tân Mùi(Âm: 27/5)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th6/1946
CN
Ất Hợi(Âm: 2/6)
Tốc HỷThànhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1946
02/06 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 06/06 (Tân Hợi, Đại An) -- 08/06 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 14/06 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Quý Hợi, Đại An) -- 20/06 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 26/06 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.