03
Th6/1943
T5
Nhâm Thìn(Âm: 1/5)
Đại AnMãnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th6/1943
T7
Giáp Ngọ(Âm: 3/5)
Tốc HỷĐịnhVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
09
Th6/1943
T4
Mậu Tuất(Âm: 7/5)
Đại AnThànhSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
11
Th6/1943
T6
Canh Tý(Âm: 9/5)
Tốc HỷKhaiQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/1943
T3
Giáp Thìn(Âm: 13/5)
Đại AnMãnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th6/1943
T5
Bình Ngọ(Âm: 15/5)
Tốc HỷĐịnhGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th6/1943
T2
Canh Tuất(Âm: 19/5)
Đại AnThànhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
23
Th6/1943
T4
Nhâm Tý(Âm: 21/5)
Tốc HỷKhaiCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th6/1943
CN
Bình Thìn(Âm: 25/5)
Đại AnMãnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th6/1943
T3
Mậu Ngọ(Âm: 27/5)
Tốc HỷĐịnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1943
03/06 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 05/06 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 09/06 (Mậu Tuất, Đại An) -- 11/06 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Giáp Thìn, Đại An) -- 17/06 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Canh Tuất, Đại An) -- 23/06 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 27/06 (Bình Thìn, Đại An) -- 29/06 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.