03
Th6/1942
T4
Đinh Hợi(Âm: 20/4)
Đại AnKhaiBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
05
Th6/1942
T6
Kỷ Sửu(Âm: 22/4)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
09
Th6/1942
T3
Quý Tỵ(Âm: 26/4)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th6/1942
CN
Mậu Tuất(Âm: 1/5)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
16
Th6/1942
T3
Canh Tý(Âm: 3/5)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th6/1942
T7
Giáp Thìn(Âm: 7/5)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
22
Th6/1942
T2
Bình Ngọ(Âm: 9/5)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
26
Th6/1942
T6
Canh Tuất(Âm: 13/5)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th6/1942
CN
Nhâm Tý(Âm: 15/5)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1942
03/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 05/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 09/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 14/06 (Mậu Tuất, Đại An) -- 16/06 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 20/06 (Giáp Thìn, Đại An) -- 22/06 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Canh Tuất, Đại An) -- 28/06 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.