03
Th6/1936
T4
Bình Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th6/1936
T6
Mậu Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
09
Th6/1936
T3
Nhâm Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
11
Th6/1936
T5
Giáp Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/1936
T2
Mậu Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
17
Th6/1936
T4
Canh Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
21
Th6/1936
CN
Giáp Tuất(Âm: 3/5)
Tốc HỷThànhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th6/1936
T5
Mậu Dần(Âm: 7/5)
Đại AnKiếnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
27
Th6/1936
T7
Canh Thìn(Âm: 9/5)
Tốc HỷMãnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1936
03/06 (Bình Thìn, Đại An) -- 05/06 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 09/06 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 11/06 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Mậu Thìn, Đại An) -- 17/06 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 25/06 (Mậu Dần, Đại An) -- 27/06 (Canh Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.