04
Th6/1919
T4
Đinh Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th6/1919
T6
Kỷ Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
10
Th6/1919
T3
Quý Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/1919
T5
Ất Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
16
Th6/1919
T2
Kỷ Hợi(Âm: 19/5)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
18
Th6/1919
T4
Tân Sửu(Âm: 21/5)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
22
Th6/1919
CN
Ất Tỵ(Âm: 25/5)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th6/1919
T3
Đinh Mùi(Âm: 27/5)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th6/1919
CN
Nhâm Tý(Âm: 2/6)
Tốc HỷThuHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1919
04/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 06/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 10/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 12/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 18/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Ất Tỵ, Đại An) -- 24/06 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 29/06 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.