◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 5 NĂM 2093

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th5/2093
T7
Mậu Thìn(Âm: 8/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
04
Th5/2093
T2
Canh Ngọ(Âm: 10/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
08
Th5/2093
T6
Giáp Tuất(Âm: 14/4)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
10
Th5/2093
CN
Bình Tý(Âm: 16/4)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/2093
T5
Canh Thìn(Âm: 20/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th5/2093
T7
Nhâm Ngọ(Âm: 22/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
20
Th5/2093
T4
Bình Tuất(Âm: 26/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
22
Th5/2093
T6
Mậu Tý(Âm: 28/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/2093
T2
Tân Mão(Âm: 1/5)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
27
Th5/2093
T4
Quý Tỵ(Âm: 3/5)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2093

02/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 04/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/05 (Giáp Tuất, Đại An) -- 10/05 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Canh Thìn, Đại An) -- 16/05 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 20/05 (Bình Tuất, Đại An) -- 22/05 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 25/05 (Tân Mão, Đại An) -- 27/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.