03
Th5/2074
T5
Kỷ Sửu(Âm: 8/4)
Đại AnKiếnĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th5/2074
T7
Tân Mão(Âm: 10/4)
Tốc HỷMãnNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/2074
T6
Đinh Dậu(Âm: 16/4)
Tốc HỷThànhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
15
Th5/2074
T3
Tân Sửu(Âm: 20/4)
Đại AnKiếnChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/2074
T5
Quý Mão(Âm: 22/4)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
23
Th5/2074
T4
Kỷ Dậu(Âm: 28/4)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
26
Th5/2074
T7
Nhâm Tý(Âm: 1/5)
Đại AnKhaiĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th5/2074
T2
Giáp Dần(Âm: 3/5)
Tốc HỷKiếnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2074
03/05 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 05/05 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 15/05 (Tân Sửu, Đại An) -- 17/05 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 28/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.