01
Th5/2063
T3
Kỷ Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/2063
T7
Quý Tỵ(Âm: 8/4)
Đại AnĐịnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/2063
T6
Kỷ Hợi(Âm: 14/4)
Đại AnKhaiCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th5/2063
CN
Tân Sửu(Âm: 16/4)
Tốc HỷKiếnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
17
Th5/2063
T5
Ất Tỵ(Âm: 20/4)
Đại AnĐịnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th5/2063
T4
Tân Hợi(Âm: 26/4)
Đại AnKhaiBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
25
Th5/2063
T6
Quý Sửu(Âm: 28/4)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
28
Th5/2063
T2
Bình Thìn(Âm: 1/5)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
30
Th5/2063
T4
Mậu Ngọ(Âm: 3/5)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2063
01/05 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Quý Tỵ, Đại An) -- 11/05 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 13/05 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Ất Tỵ, Đại An) -- 23/05 (Tân Hợi, Đại An) -- 25/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Bình Thìn, Đại An) -- 30/05 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.