01
Th5/2031
T5
Tân Sửu(Âm: 11/3)
Tốc HỷTrừĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
05
Th5/2031
T2
Ất Tỵ(Âm: 15/3)
Đại AnChấpNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/2031
CN
Tân Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th5/2031
T3
Quý Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/2031
T7
Đinh Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/2031
T5
Nhâm Tuất(Âm: 2/4)
Đại AnThuGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
24
Th5/2031
T7
Giáp Tý(Âm: 4/4)
Tốc HỷBếĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
28
Th5/2031
T4
Mậu Thìn(Âm: 8/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/2031
T6
Canh Ngọ(Âm: 10/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2031
01/05 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Ất Tỵ, Đại An) -- 11/05 (Tân Hợi, Đại An) -- 13/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 22/05 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 24/05 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 30/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.