01
Th5/2006
T2
Canh Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
05
Th5/2006
T6
Giáp Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
11
Th5/2006
T5
Canh Tý(Âm: 14/4)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th5/2006
T7
Nhâm Dần(Âm: 16/4)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
17
Th5/2006
T4
Bình Ngọ(Âm: 20/4)
Đại AnChấpSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
23
Th5/2006
T3
Nhâm Tý(Âm: 26/4)
Đại AnBếDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/2006
T5
Giáp Dần(Âm: 28/4)
Tốc HỷTrừGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
27
Th5/2006
T7
Bình Thìn(Âm: 1/5)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
29
Th5/2006
T2
Mậu Ngọ(Âm: 3/5)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2006
01/05 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 11/05 (Canh Tý, Đại An) -- 13/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 23/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 25/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Bình Thìn, Đại An) -- 29/05 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.