05
Th5/2004
T4
Giáp Thân(Âm: 17/3)
Tốc HỷThànhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th5/2004
CN
Mậu Tý(Âm: 21/3)
Đại AnKiếnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/2004
T3
Canh Dần(Âm: 23/3)
Tốc HỷMãnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
17
Th5/2004
T2
Bình Thân(Âm: 29/3)
Tốc HỷThànhTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
20
Th5/2004
T5
Kỷ Hợi(Âm: 2/4)
Đại AnKhaiTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
22
Th5/2004
T7
Tân Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/2004
T4
Ất Tỵ(Âm: 8/4)
Đại AnĐịnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2004
05/05 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Mậu Tý, Đại An) -- 11/05 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Bình Thân, Tốc Hỷ) -- 20/05 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 22/05 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Ất Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.