02
Th5/1999
CN
Giáp Dần(Âm: 17/3)
Tốc HỷMãnTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
08
Th5/1999
T7
Canh Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
12
Th5/1999
T4
Giáp Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/1999
T6
Bình Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
16
Th5/1999
CN
Mậu Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/1999
T3
Canh Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
22
Th5/1999
T7
Giáp Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th5/1999
T2
Bình Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
28
Th5/1999
T6
Canh Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/1999
CN
Nhâm Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1999
02/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 08/05 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 14/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 16/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 18/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Giáp Tuất, Đại An) -- 24/05 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Canh Thìn, Đại An) -- 30/05 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.