01
Th5/1994
CN
Đinh Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th5/1994
T3
Kỷ Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1994
T7
Quý Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/1994
T5
Mậu Tuất(Âm: 2/4)
Đại AnThuGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
14
Th5/1994
T7
Canh Tý(Âm: 4/4)
Tốc HỷBếĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
18
Th5/1994
T4
Giáp Thìn(Âm: 8/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th5/1994
T6
Bình Ngọ(Âm: 10/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
24
Th5/1994
T3
Canh Tuất(Âm: 14/4)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
26
Th5/1994
T5
Nhâm Tý(Âm: 16/4)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/1994
T2
Bình Thìn(Âm: 20/4)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1994
01/05 (Đinh Hợi, Đại An) -- 03/05 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Quý Tỵ, Đại An) -- 12/05 (Mậu Tuất, Đại An) -- 14/05 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Giáp Thìn, Đại An) -- 20/05 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/05 (Canh Tuất, Đại An) -- 26/05 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Bình Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.