02
Th5/1990
T4
Đinh Mão(Âm: 8/4)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
04
Th5/1990
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 10/4)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th5/1990
T3
Quý Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th5/1990
T5
Ất Hợi(Âm: 16/4)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th5/1990
T2
Kỷ Mão(Âm: 20/4)
Đại AnMãnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th5/1990
T4
Tân Tỵ(Âm: 22/4)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th5/1990
CN
Ất Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th5/1990
T3
Đinh Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th5/1990
T5
Kỷ Sửu(Âm: 1/5)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
26
Th5/1990
T7
Tân Mão(Âm: 3/5)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/1990
T4
Ất Mùi(Âm: 7/5)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1990
02/05 (Đinh Mão, Đại An) -- 04/05 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 08/05 (Quý Dậu, Đại An) -- 10/05 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/05 (Kỷ Mão, Đại An) -- 16/05 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/05 (Ất Dậu, Đại An) -- 22/05 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/05 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 26/05 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Ất Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.