02
Th5/1988
T2
Đinh Tỵ(Âm: 17/3)
Tốc HỷChấpNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th5/1988
T6
Tân Dậu(Âm: 21/3)
Đại AnThuLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th5/1988
CN
Quý Hợi(Âm: 23/3)
Tốc HỷBếMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/1988
T5
Đinh Mão(Âm: 27/3)
Đại AnBìnhTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th5/1988
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 29/3)
Tốc HỷChấpLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1988
T5
Giáp Tuất(Âm: 4/4)
Tốc HỷThuGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
23
Th5/1988
T2
Mậu Dần(Âm: 8/4)
Đại AnTrừTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
25
Th5/1988
T4
Canh Thìn(Âm: 10/4)
Tốc HỷBìnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/1988
T3
Bình Tuất(Âm: 16/4)
Tốc HỷThuThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1988
02/05 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/05 (Tân Dậu, Đại An) -- 08/05 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Đinh Mão, Đại An) -- 14/05 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Mậu Dần, Đại An) -- 25/05 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Bình Tuất, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.